Tylosin và những thông tin bạn cần biết sử dụng trong thú y
Nội dung tóm tắt
Giới thiệu về Tylosin
Tylosin là kháng sinh có nguồn gốc tự nhiên được chiết xuất từ quá trình nuôi cấy nấm Streptomyces fradiae. Đây là một trong những loại kháng sinh được ứng dụng rộng rãi trong ngành chăn nuôi thú y tại Việt Nam và trên thế giới. Kháng sinh này đặc biệt hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp ở gia súc và gia cầm.
Về cấu trúc hóa học, tylosin là hỗn hợp của bốn thành phần chính bao gồm tylosin A chiếm khoảng 80-90%, cùng với tylosin B (desmycosin), tylosin C (macrocin) và tylosin D (relomycin). Trong đó, tylosin A được coi là thành phần có hoạt tính cao nhất và quyết định hiệu quả điều trị của thuốc. Kháng sinh này thường được sản xuất dưới dạng muối như tylosin tartrate, tylosin phosphate hoặc dạng base để thuận tiện cho việc bảo quản và sử dụng.
Phân loại và cơ chế tác động
Tylosin thuộc nhóm kháng sinh macrolide, được đặc trưng bởi cấu trúc vòng lactone lớn có 16 nguyên tử. Các kháng sinh trong nhóm này có chung cơ chế tác động và phổ diệt khuẩn tương đối giống nhau, bao gồm erythromycin, spiramycin và oleandomycin. Tuy nhiên, tylosin được đánh giá cao hơn về mức độ an toàn và hiệu quả khi sử dụng trên động vật.
Cơ chế ức chế vi khuẩn
Tylosin hoạt động bằng cách gắn kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, từ đó ngăn chặn quá trình tổng hợp protein. Khi protein không được sản xuất, vi khuẩn mất đi khả năng sinh trưởng và nhân lên. Đây là cơ chế kìm khuẩn (bacteriostatic), giúp hệ miễn dịch của vật nuôi có thời gian khống chế và tiêu diệt mầm bệnh. Ở nồng độ cao, tylosin có thể phát huy tác dụng diệt khuẩn trực tiếp.
Điểm đặc biệt là tylosin chỉ tác động lên ribosome của vi khuẩn mà không ảnh hưởng đến tế bào của động vật có vú, chim và bò sát, vì vậy độc tính đối với gia súc, gia cầm là rất thấp.
Phổ kháng khuẩn của Tylosin
Vi khuẩn nhạy cảm với Tylosin
Tylosin có phổ tác dụng tương đối rộng, đặc biệt mạnh với các loại vi khuẩn sau:
- Vi khuẩn Gram dương: Staphylococcus (tụ cầu khuẩn), Streptococcus (liên cầu khuẩn), Corynebacterium, Erysipelothrix, Enterococcus, Clostridium và Listeria
- Mycoplasma: Đây là điểm mạnh đặc biệt của tylosin, có hiệu quả vượt trội trong điều trị các bệnh do Mycoplasma gây ra
- Chlamydophila: Vi sinh vật gây nhiễm trùng nội bào
- Một số vi khuẩn Gram âm: Campylobacter coli, Pasteurella và một số xoắn khuẩn
Giới hạn phổ tác dụng
Cần lưu ý rằng tylosin có hiệu quả hạn chế hoặc không có tác dụng với các vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli (E. coli) và Salmonella. Những vi khuẩn này có khả năng kháng tylosin tự nhiên. Ngoài ra, tylosin không có tác dụng trên virus và ký sinh trùng.
Ứng dụng điều trị bệnh của thuốc gốc tylosin
Trên gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng, chim cút)
Tylosin được chỉ định điều trị đặc hiệu cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do Mycoplasma gây ra, bao gồm:
- CRD và CCRD (bệnh hô hấp mạn tính và mạn tính phức tạp): Bệnh phổ biến nhất trên gia cầm thương phẩm
- Viêm xoang, hen: Triệu chứng thường thấy là khó thở, sưng mắt, chảy nước mũi
- Khẹc vịt: Bệnh gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ hô hấp
- Sưng phù đầu: Biến chứng nguy hiểm có thể gây chết hàng loạt
Trên gia súc (lợn, trâu, bò, dê, cừu)
Tylosin hiệu quả trong điều trị:
- Viêm phổi và viêm phổi-màng phổi: Bệnh phổ biến ở heo con và bê
- Suyễn mạn tính và cấp tính: Đặc biệt trên lợn thịt và bò thịt
- Viêm ruột hoại tử và lỵ: Gây tiêu chảy nặng, ảnh hưởng tăng trưởng
- Viêm đa khớp: Do nhiễm Mycoplasma
- Nhiễm trùng mô mềm: Các vết thương nhiễm khuẩn thứ phát
Trên thú cưng (chó, mèo)
Tylosin được sử dụng off-label (ngoài chỉ định chính thức) để điều trị:
- Tiêu chảy mạn tính: Đặc biệt hiệu quả với các trường hợp không đáp ứng với thuốc khác
- Viêm đại tràng: Tylosin có tác dụng chống viêm đường ruột đặc biệt
- Nhiễm Clostridium perfringens: Vi khuẩn gây tiêu chảy có độc tố
Công dụng và ưu điểm
- Tính an toàn cao: Tylosin có độc tính rất thấp với động vật, cho phép sử dụng linh hoạt ở nhiều liều lượng và thời gian điều trị kéo dài khi cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị các bệnh mạn tính.
- Hiệu quả với Mycoplasma: Đây là ưu điểm vượt trội của tylosin so với nhiều kháng sinh khác. Mycoplasma là nguyên nhân gây bệnh hô hấp hàng đầu trong chăn nuôi gia cầm và gia súc.
- Dễ sử dụng: Tylosin có thể được pha vào nước uống, trộn vào thức ăn hoặc tiêm bắp, phù hợp với nhiều điều kiện chăn nuôi khác nhau.
- Tác dụng chống viêm: Ngoài kháng khuẩn, tylosin còn có tác dụng giảm viêm đường tiêu hóa, đặc biệt hữu ích trong điều trị tiêu chảy mạn tính
Nhược điểm và hạn chế
- Phổ tác dụng hạn chế với vi khuẩn đường ruột: Một trong những hạn chế lớn nhất của tylosin là không có tác dụng với các vi khuẩn Gram âm đường ruột như E. coli và Salmonella. Đây là những mầm bệnh thường gặp gây tiêu chảy và nhiễm trùng huyết trên gia súc gia cầm. Do đó, khi điều trị các bệnh do những vi khuẩn này gây ra, cần phối hợp với các kháng sinh khác có phổ tác dụng phù hợp.
- Vị đắng khó chịu: Tylosin có vị cực kỳ đắng, gây khó khăn khi cho động vật uống trực tiếp. Với thú cưng, thuốc thường phải được đóng vào viên nang gelatin hoặc trộn với bơ lạnh để dễ sử dụng hơn.
- Kích ứng tại chỗ tiêm: Khi tiêm bắp, tylosin có thể gây đau, viêm và ngứa tại vị trí tiêm. Cần thay đổi vị trí tiêm và massage nhẹ nhàng sau khi tiêm để giảm thiểu khó chịu cho động vật.
- Nguy cơ kháng thuốc: Việc sử dụng tylosin không đúng cách hoặc lạm dụng có thể dẫn đến vi khuẩn phát triển tính kháng thuốc. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn có thể gây kháng chéo với các macrolide khác như erythromycin, ảnh hưởng đến cả y học con người.
- Chống chỉ định tuyệt đối với ngựa: Tylosin không được sử dụng trên ngựa vì có thể gây rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Điều này do ngựa có hệ tiêu hóa rất nhạy cảm với sự thay đổi của vi sinh vật đường ruột.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
Thời gian ngưng thuốc
Để đảm bảo an toàn thực phẩm, cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngưng thuốc trước khi giết mổ:
- Gia cầm: 7 ngày trước khi thu hoạch
- Lợn: 14 ngày
- Trâu bò: 21 ngày
- Không sử dụng cho bò sữa đang cho sữa và bê giống
Điều kiện bảo quản
Tylosin cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Thuốc dễ bị hút ẩm ngoài không khí và không bền trong môi trường pH thấp (dưới 4). Với pH từ 5,5 đến 7,5, tylosin có thể bền vững ở nhiệt độ thường trong vòng 1 tháng.
Điều chỉnh chế độ ăn
Vật nuôi bệnh thường ăn kém, do đó cần điều chỉnh lượng thức ăn trộn thuốc cho phù hợp để đảm bảo vật nuôi nhận đủ liều. Nên theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày và tính toán lại liều lượng nếu cần.
Sử dụng phối hợp với biện pháp khác
Để phát huy tối đa hiệu quả của tylosin, cần kết hợp với các biện pháp:
- Vệ sinh môi trường chuồng trại kỹ lưỡng
- Sát trùng để tránh nhiễm khuẩn chéo
- Bổ sung vitamin và chất bảo vệ gan trong quá trình điều trị
- Đảm bảo thông gió tốt, tránh stress cho vật nuôi
Chống chỉ định
Không sử dụng tylosin cho:
- Động vật đã biết mẫn cảm với tylosin hoặc các thuốc gốc macrolide khác
- Ngựa (có thể gây tử vong)
- Bê giống veal
- Bò sữa đang cho sữa
Tương tác với thuốc khác
Phối hợp hiệp đồng (tăng cường hiệu quả)
Tylosin + Oxytetracycline: Đây là sự kết hợp rất hiệu quả, hai thuốc tương tác thuận với nhau. Phối hợp này thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng phức tạp trên trâu, bò, dê, cừu do vi khuẩn nhạy cảm với cả hai loại kháng sinh.
Tylosin + Gentamicin: Tạo thành tổ hợp “gentatylo” có tác dụng hiệp lực mạnh. Phối hợp này đặc trị hiệu quả các bệnh viêm phổi, ho suyễn, viêm màng phổi, CRD, khẹc vịt, tụ huyết trùng, viêm ruột và tiêu chảy trên gia cầm và gia súc.
Tylosin + Sulfonamide: Kết hợp này cho kết quả tốt trong phòng bệnh viêm phổi trên lợn và chó. Tuy nhiên, cần tư vấn bác sĩ thú y về liều lượng phù hợp.
Phối hợp đối kháng (nên tránh)
Tylosin + Macrolide khác: Giữa các kháng sinh cùng nhóm macrolide (erythromycin, spiramycin, oleandomycin) có tác dụng đối kháng lẫn nhau. Nguyên nhân là do các thuốc này cạnh tranh cùng một điểm gắn kết trên ribosome vi khuẩn. Vì vậy, tuyệt đối không nên sử dụng kết hợp tylosin với bất kỳ thuốc gốc macrolide nào khác.
Tylosin + Chloramphenicol hoặc Lincosamide: Có thể gây đối kháng, làm giảm hiệu quả điều trị của cả hai loại thuốc.
Tylosin + Digoxin: Tylosin có thể làm tăng nồng độ digoxin trong máu, dẫn đến nguy cơ độc tính của digoxin. Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời trên động vật được điều trị suy tim bằng digoxin.
Một số sản phẩm gốc Tylosin của Sanfovet
- MAXTYLO có chứa hệ tá dược rất đặc biệt, giúp thuốc sinh khả dụng nhanh và mạnh hơn so với các loại thuốc thông thường khác, thời gian tác dụng kéo dài tới 48h nên sẽ giảm mũi tiêm trên vật nuôi mà vẫn đạt hiệu quả điều trị bệnh tối đa.
- SANFO.TYLOSIN có hoạt phổ rộng, tác dụng với hầu hết các vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp, đặc biệt là Mycoplasma. Cùng với các tá dược đặc biệt giúp cho thuốc hấp thụ nhanh, tác dụng mạnh, hạn chế được sự kháng thuốc. Do vậy SANFO.TYLOSIN là sản phẩm hoàn hảo và khác biệt dùng trong điều trị viêm phổi, viêm ruột tiêu chảy trên heo, bò, gia cầm
- TYLOSUL LA là sự kết hợp độc đáo giữa 2 thành phần thuốc là Tylosin và Sulfamethoxypyridazine hàm lượng cao, có tác dụng rất mạnh trong việc tiêu diệt hầu hết các loại vi khuẩn gram(-) và gram(+). Phổ kháng khuẩn rộng kết hợp cùng hệ tá dược đặc biệt giúp cho thuốc rất hiệu quả trong việc điều trị các bệnh gây ra bởi vi khuẩn và ký sinh trùng trên vật nuôi.
Tylosin là một kháng sinh quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong thú y, đặc biệt hiệu quả với các bệnh nhiễm Mycoplasma. Mặc dù có những hạn chế nhất định về phổ kháng khuẩn và khả năng gây kháng thuốc, tylosin vẫn là lựa chọn hàng đầu nhờ tính an toàn cao và hiệu quả điều trị tốt.
Để sử dụng tylosin một cách an toàn và hiệu quả, người chăn nuôi cần tuân thủ đúng liều lượng, thời gian điều trị, thời gian ngưng thuốc và các nguyên tắc phối hợp với thuốc khác. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y trước khi sử dụng, đặc biệt với các trường hợp bệnh phức tạp hoặc cần phối hợp nhiều loại thuốc.


