Những lưu ý quan trọng về Thiamphenicol trong thú y

Thiamphenicol là một trong những kháng sinh phổ rộng được sử dụng phổ biến trong thú y để điều trị nhiễm khuẩn ở gia súc, gia cầm. Nếu bạn đang tìm hiểu về loại kháng sinh này để sử dụng cho đàn vật nuôi, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về cơ chế tác dụng, công dụng, liều lượng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.

Thiamphenicol là dạng kháng sinh gì?

Thiamphenicol thuộc nhóm kháng sinh Phenicol, là chất tương tự methyl-sulfonyl của Chloramphenicol nhưng có tác dụng mạnh hơn từ 2,5 đến 5 lần. Theo Wikipedia và các nghiên cứu quốc tế, thiamphenicol là kháng sinh tổng hợp (không phải tự nhiên), được sử dụng rộng rãi làm kháng sinh thú y ở nhiều quốc gia.

Ưu điểm quan trọng nhất của thiamphenicol so với chloramphenicol là nó chưa bao giờ liên quan đến thiếu máu bất sản – một tác dụng phụ nghiêm trọng của chloramphenicol. Điều này khiến thiamphenicol trở thành lựa chọn an toàn hơn trong chăn nuôi.

Về tính chất hóa học, thiamphenicol không hòa tan trong nước nhưng hòa tan cao trong chất béo (lipid). Đặc điểm này giúp thuốc dễ dàng thẩm thấu vào nhiều mô trong cơ thể động vật, bao gồm phế quản, phổi, gan, thận và các cơ quan khác.

Cơ chế hoạt động

Thiamphenicol hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Cụ thể, thuốc ngăn chặn hoạt động của enzyme peptidyl transferase trong quá trình dịch mã gen của vi khuẩn, khiến vi khuẩn không thể sinh sản và phát triển.

Đây là cơ chế kìm khuẩn (bacteriostatic), có nghĩa là thuốc không tiêu diệt vi khuẩn trực tiếp mà ngăn chặn sự nhân lên của chúng, tạo điều kiện cho hệ miễn dịch của động vật tiêu diệt vi khuẩn. Tuy nhiên, ở liều cao hoặc với một số vi khuẩn nhạy cảm, thiamphenicol có thể có tác dụng diệt khuẩn (bactericidal).

Phổ kháng khuẩn của Thiamphenicol

Thiamphenicol là kháng sinh phổ rộng, có tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

Vi khuẩn Gram âm: Salmonella (thương hàn), E.coli (tiêu chảy), Pasteurella (bệnh hô hấp), Shigella, Vibrio cholerae, Haemophilus, Enterobacteriaceae. Lưu ý: không tác dụng trên Pseudomonas aeruginosa.

Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus, Staphylococcus, Neisseria meningitidis.

Vi khuẩn không điển hình: Chlamydia, Rickettsia, Mycoplasma, Brucella.

Thiamphenicol được dùng điều trị: thương hàn (gà, lợn, trâu bò), tiêu chảy do E.coli (lợn con, bê, gà con), bạch lỵ lợn, nhiễm khuẩn đường hô hấp (viêm phổi, viêm khí phế quản), viêm màng não, nhiễm khuẩn tiết niệu sinh dục, và các nhiễm khuẩn kháng với kháng sinh khác.

>>>Thảm khảo thuốc THIACOL ORAL dạng dung dịch uống: Đặc trị thương hàn, bạch lỵ, e.coli, coryza, chướng diều, khô chân, toi rù, tụ huyết trùngTHIACOL ORAL 1LIT

Dược động học của Thiamphenicol

  • Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường uống, đạt nồng độ cao trong máu sau 1-3 giờ.
  • Phân bố: Phân bố rộng vào phổi, gan, thận, ruột, dịch não tủy. Thấm nhiều vào phế quản nên hiệu quả với bệnh hô hấp. Qua được nhau thai và tiết vào sữa.
  • Chuyển hóa: Ít chuyển hóa qua gan ở trâu, bò, gà, cừu. Ở lợn, bài tiết dưới hai dạng: thuốc gốc và thiamphenicol glucuronate.
  • Thải trừ: Chủ yếu qua thận dưới dạng còn hoạt tính. Thời gian bán thải 2-3 giờ.

Liều lượng và cách sử dụng

Liều lượng thiamphenicol thay đổi tùy theo loài động vật, cân nặng, mức độ bệnh và đường dùng thuốc. Dưới đây là liều khuyến cáo chung:

– Gà, vịt, chim cút: 30-50 mg/kg thể trọng/ngày, chia làm 2 lần (sáng-chiều), cho uống hoặc trộn vào thức ăn/nước uống. Điều trị liên tục 5-7 ngày.

– Lợn: 30-40 mg/kg thể trọng/ngày, chia 2 lần uống hoặc tiêm bắp. Điều trị 5-7 ngày.

– Trâu, bò: 30 mg/kg thể trọng/ngày, tiêm bắp chia 2 lần (15 mg/kg mỗi lần). Điều trị 3-5 ngày.

– Cừu, dê: 30 mg/kg thể trọng/ngày, tiêm bắp, điều trị 3-5 ngày.

Lưu ý quan trọng: Đây là liều tham khảo chung. Luôn đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm vì liều lượng có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất. Khi nghi ngờ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ thú y để được chỉ định liều chính xác.

Cách sử dụng: Thuốc có thể cho uống kèm hoặc không kèm thức ăn. Nếu dùng dạng bột, hòa tan hoàn toàn vào nước sạch. Không tự ý ngưng thuốc khi thấy động vật khỏe lại – cần dùng đủ liều, đủ ngày theo chỉ định để tránh vi khuẩn kháng thuốc.

>>>Thảm khảo thuốc THIAMCOL dạng thuốc bộtTHIAMCOL 1KG

Những lưu ý khi sử dụng thuốc nhóm Thiamphenicol

Tác dụng phụ và độc tính

Tác dụng trên huyết học: Ức chế tủy xương, thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt. Nhẹ hơn chloramphenicol và thường hồi phục sau khi ngưng thuốc.

Tác dụng tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, loạn khuẩn ruột. Có thể bổ sung men tiêu hóa khi điều trị kéo dài.

Tác dụng gan thận: Động vật có vấn đề gan, thận cần giảm liều hoặc chọn kháng sinh khác.

Phản ứng dị ứng: Hiếm gặp, có thể gây mề đay, phù mạch. Ngưng thuốc ngay nếu xuất hiện.

Chống chỉ định – Khi nào không nên dùng

Tuyệt đối không dùng: Động vật bị suy tủy xương, thiếu máu nặng. Động vật quá mẫn (dị ứng) với thiamphenicol hoặc các kháng sinh nhóm phenicol. Gà giống, lợn nái mang thai và cho con bú (trừ khi lợi ích vượt trội rủi ro). Động vật sơ sinh dưới 6 tuần tuổi.

Thận trọng: Động vật có vấn đề về gan, thận cần giảm liều. Không nên dùng chung với thuốc chống đông máu, phenytoin, tolbutamide vì thiamphenicol có thể làm tăng tác dụng của các thuốc này. Tránh dùng chung với phenobarbital vì làm giảm nồng độ thiamphenicol.

Thời gian ngưng thuốc trước khi giết mổ

Đây là thông tin CỰC KỲ QUAN TRỌNG mà người chăn nuôi cần biết để tránh vi phạm quy định về an toàn thực phẩm và tồn dư thuốc.

Theo nghiên cứu từ European Medicines Agency (EMA) và các nghiên cứu dược động học:

  • Gà, vịt: 5-7 ngày sau liều cuối cùng. Theo nghiên cứu trên gà thịt, sau 5 ngày ngưng thuốc, dư lượng trong cơ đã giảm xuống dưới giới hạn an toàn.
  • Lợn: 10-15 ngày sau liều cuối cùng. Gan và thận giữ dư lượng lâu hơn cơ thịt.
  • Trâu, bò: 10-12 ngày sau liều cuối cùng cho thịt. Đối với sữa: 3-4 ngày sau liều cuối cùng.
  • Cá: 5-6 ngày sau ngưng thuốc (đối với cá rô phi, cá chẽm).

Lưu ý: Thời gian ngưng thuốc có thể khác nhau tùy từng sản phẩm và quy định của từng nước. Luôn tuân thủ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và quy định của Bộ Nông nghiệp & PTNT. Việt Nam quy định giới hạn tối đa dư lượng (MRL) cho thiamphenicol trong thịt gia súc, gia cầm là 50 µg/kg.

Tương tác của Thiamphenicol với các loại thuốc, chất khác

  • Kháng sinh beta-lactam: Có thể giảm tác dụng. Không nên dùng chung.
  • Thuốc chống đông máu: Tăng nguy cơ chảy máu.
  • Vitamin B12, sắt, acid folic: Làm chậm đáp ứng điều trị thiếu máu.
  • Thuốc chuyển hóa qua gan: Tăng nồng độ của phenytoin, tolbutamide.

Một số lưu ý khác về dụng Thiamphenicol trong thú y

  • Chỉ dùng khi có chỉ định: Thiamphenicol là kháng sinh mạnh, chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết và đã có chẩn đoán bệnh rõ ràng. Không nên lạm dụng vì sẽ dẫn đến kháng kháng sinh.
  • Dùng đúng liều, đủ ngày: Đây là nguyên tắc vàng khi sử dụng kháng sinh. Dùng liều thấp hoặc ngưng thuốc sớm khiến vi khuẩn kháng thuốc. Dùng quá liều gây độc cho động vật.
  • Kết hợp điều trị hỗ trợ: Bổ sung vitamin, điện giải, men tiêu hóa giúp động vật hồi phục nhanh hơn và giảm tác dụng phụ của kháng sinh.
  • Tuân thủ thời gian ngưng thuốc: Đây là yêu cầu bắt buộc theo luật an toàn thực phẩm. Vi phạm có thể bị xử phạt và ảnh hưởng uy tín.
  • Ghi chép sử dụng thuốc: Nên ghi lại ngày dùng thuốc, liều lượng, số lượng con, ngày ngưng thuốc dự kiến. Điều này giúp quản lý tốt hơn và tránh sai sót.

Thiamphenicol là kháng sinh có giá trị trong điều trị nhiễm khuẩn ở vật nuôi, đặc biệt hiệu quả với bệnh thương hàn, E.coli và các bệnh đường hô hấp. Tuy nhiên, để sử dụng an toàn và hiệu quả, người chăn nuôi cần hiểu rõ về cơ chế tác dụng, liều lượng, tác dụng phụ và đặc biệt là thời gian ngưng thuốc.

Tin tức
Những lưu ý quan trọng về Thiamphenicol trong thú y
Những lưu ý quan trọng về Thiamphenicol trong thú y

Thiamphenicol là một trong những kháng sinh phổ rộng được sử dụng phổ biến trong thú y để điều trị nhiễm khuẩn ở gia súc, gia cầm. Nếu bạn đang tìm hiểu về loại kháng sinh này để sử dụng cho đàn vật nuôi, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin […]

Cách chăn nuôi vịt siêu thịt cho người mới và triển vọng lợi nhuận
Cách chăn nuôi vịt siêu thịt cho người mới và triển vọng lợi nhuận

Vịt siêu thịt đang trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều hộ chăn nuôi nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, cho thịt nhiều và hiệu quả kinh tế cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một giống vịt để nuôi kinh doanh hoặc muốn hiểu rõ hơn về vịt siêu thịt, bài viết này sẽ […]

Tylosin và những thông tin bạn cần biết sử dụng trong thú y
Tylosin và những thông tin bạn cần biết sử dụng trong thú y

Nội dung tóm tắt1 Giới thiệu về Tylosin1.1 Phân loại và cơ chế tác động1.2 Cơ chế ức chế vi khuẩn1.3 Phổ kháng khuẩn của Tylosin1.3.1 Vi khuẩn nhạy cảm với Tylosin1.3.2 Giới hạn phổ tác dụng2 Ứng dụng điều trị bệnh của thuốc gốc tylosin2.1 Trên gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng, chim cút)2.2 […]

Ưu, nhược điểm của từng gốc thuốc khử trùng chuồng trại như nào? Hãy xem chi tiết tại đây
Ưu, nhược điểm của từng gốc thuốc khử trùng chuồng trại như nào? Hãy xem chi tiết tại đây

Nội dung tóm tắt1 Tại sao cần khử trùng chuồng trại thường xuyên?2 Các loại chất khử trùng phổ biến trong chăn nuôi2.1 1. Nhóm Clo và hợp chất chứa clo2.2 2. Nhóm Iod và Hợp Chất Iod2.3 3. Nhóm Amonium tứ cấp (QAC)2.4 4. Nhóm Phenol và Hợp Chất Phenol2.5 5. Nhóm Peroxit (Hydrogen […]

Lincomycin thú y: Các bệnh thường dùng, cách sử dụng và một số lưu ý quan trọng
Lincomycin thú y: Các bệnh thường dùng, cách sử dụng và một số lưu ý quan trọng

Nội dung tóm tắt1 Lincomycin trong thú y là gì và tại sao hiệu quả với viêm phổi?2 Các bệnh viêm phổi thường gặp cần dùng Lincomycin2.1 Viêm phổi do Mycoplasma (Mycoplasma hyopneumoniae)2.2 Viêm phổi do vi khuẩn gram dương khác3 Cách sử dụng Lincomycin thú y đúng cách3.1 Dạng tiêm3.2 Dạng pha thức ăn […]

error: Nội dung được bảo vệ !!