Nguyên nhân gây bệnh tụ huyết trùng ở lợn và hướng dẫn điều trị cụ thể
Bệnh tụ huyết trùng ở lợn là một trong những bệnh nguy hiểm và gây thiệt hại lớn trong chăn nuôi lợn.Tại Việt Nam, bệnh cũng thường xuyên gặp, đặc biệt ở các trang trại quy mô vừa và nhỏ, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người chăn nuôi.
Nội dung tóm tắt
Nguyên nhân và đặc điểm bệnh
Bệnh tụ huyết trùng ở heo do vi khuẩn Pasteurella multocida gây ra, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp thông qua tiếp xúc mũi với mũi giữa lợn với nhau. Bệnh cũng có thể lây truyền dọc từ nái sang lợn con qua đường sinh sản.
Ngoài ra, môi trường chăn nuôi bẩn, ẩm ướt, thức ăn nước uống bị ô nhiễm, và dụng cụ chăn nuôi không được khử trùng cũng là nguồn lây nhiễm.Điều đặc biệt nguy hiểm là P. multocida có thể tồn tại trong khoang mũi và amidan của lợn khỏe mạnh mà không gây bệnh.
Theo nghiên cứu từ ScienceDirect, vi khuẩn này có mặt ở hầu hết các trang trại chăn nuôi lợn thương mại, ngay cả khi chưa có dịch bệnh xảy ra. Vi khuẩn chỉ gây bệnh khi sức đề kháng của lợn suy giảm do các yếu tố như stress, nhiễm virus đồng thời, điều kiện môi trường xấu hoặc quản lý chăn nuôi kém. Các yếu tố làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bao gồm nhiễm đồng thời với các tác nhân gây bệnh hô hấp khác như:
- Mycoplasma hyopneumoniae, virus cúm lợn, virus PRRS. Những bệnh này làm tổn thương hệ thống đào thải niêm dịch ở đường hô hấp, tạo điều kiện thuận lợi cho P. multocida xâm nhập và gây bệnh.
- Stress do vận chuyển, thay đổi môi trường đột ngột, cai sữa, trộn lợn từ nhiều nguồn khác nhau cũng là yếu tố kích hoạt quan trọng.
- Điều kiện chuồng trại kém như thông gió kém, mật độ nuôi quá cao, nhiệt độ thay đổi đột ngột, bụi nhiều đều làm suy yếu hệ miễn dịch và tạo điều kiện cho bệnh phát triển.
Triệu chứng lâm sàng
Bệnh tụ huyết trùng ở lợn có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào mức độ độc lực của vi khuẩn và tình trạng sức khỏe của lợn.
Dạng nhiễm trùng huyết cấp tính
Đây là dạng nguy hiểm nhất với tiến triển rất nhanh, lợn có thể chết đột ngột trong vòng 24-48 giờ với ít triệu chứng cảnh báo trước. Một số trường hợp xuất hiện:
- Sốt cao đột ngột 40-42 độ C, lợn li bì, nằm một chỗ không chịu đứng dậy.
- Da chuyển tím đỏ hoặc xanh tím ở tai, mõm, bụng do xuất huyết dưới da.
- Khó thở nặng, thở nhanh, há mồm thở.
- Lợn ngừng ăn hoàn toàn và chết rất nhanh.
Dạng viêm phổi
Đây là dạng phổ biến nhất, thường xảy ra ở lợn từ giai đoạn cai sữa đến xuất chuồng. Triệu chứng bắt đầu nhẹ với:
- Hắt hơi, sổ mũi trong, sau đó chuyển đục và có mủ.
- Ho khan, rồi chuyển thành ho có đờm.
- Thở khó, thở nhanh, thở bụng (thumps) – dấu hiệu đặc trưng của viêm phổi.
- Lợn sốt 40-41 độ C, ăn kém, tăng trọng chậm, gầy yếu dần.
- Lợn thường nằm nhiều, ít vận động, trạng thái uể oải.
Dạng viêm màng phổi và màng tim
Các chủng P. multocida độc lực cao có thể gây viêm màng phổi và màng tim nghiêm trọng với các triệu chứng gồm:
- Lợn khó thở nặng với tư thế đứng dang chân để thở dễ hơn.
- Bụng to do tràn dịch trong khoang bụng.
- Phù nề vùng ngực, bụng, cổ.
- Lợn sốt cao, suy kiệt nhanh và có thể chết trong vài ngày.
Dạng viêm mũi teo
Đây là dạng mãn tính do P. multocida type D phối hợp với Bordetella bronchiseptica. Triệu chứng xuất hiện từ lợn con 2-4 tuần tuổi với hắt hơi, sổ mũi, chảy nước mắt.
- Mõm lợn bị biến dạng: cong vẹo, ngắn lại hoặc lệch một bên.
- Xương mũi và xương hàm phát triển không bình thường.
- Tốc độ tăng trọng giảm nghiêm trọng dù lợn vẫn ăn bình thường.
Chẩn đoán và bệnh tích
Chẩn đoán lâm sàng dựa vào triệu chứng điển hình như ho, khó thở, sốt, gầy yếu và chết đột ngột ở một số con. Tuy nhiên, triệu chứng này giống với nhiều bệnh hô hấp khác nên cần xét nghiệm để xác định chính xác.
Tại lò mổ hoặc khi mổ khám lợn chết, các tổn thương đặc trưng bao gồm viêm phổi cứng đặc ở thùy trước và thùy giữa phổi, màu đỏ xám hoặc xám. Viêm màng phổi với xuất hiện fibrin và dính giữa phổi với thành ngực. Viêm màng tim với fibrin màu vàng bao quanh tim. Hạch bạch huyết gần phổi sưng to, xuất huyết.
Trong dạng nhiễm trùng huyết cấp, có thể thấy xuất huyết rải rác trên các cơ quan nội tạng, lách to và đen.Chẩn đoán xác định cần nuôi cấy vi khuẩn từ mẫu phổi, hạch lympho, máu hoặc dịch màng phổi của lợn mới chết hoặc giết để xét nghiệm. Mẫu cần lấy trong vòng vài giờ sau khi lợn chết để tránh nhiễm khuẩn thứ phát.
Xét nghiệm PCR giúp phát hiện nhanh DNA của P. multocida và xác định type vỏ bao. Theo Merck Veterinary Manual, xét nghiệm huyết thanh có thể phát hiện kháng thể chống lại P. multocida, giúp đánh giá tình trạng phơi nhiễm của đàn lợn.
Điều trị bệnh tụ huyết trùng ở lợn
Điều trị sớm là yếu tố quan trọng nhất quyết định tỷ lệ sống. Theo nghiên cứu kháng kháng sinh từ BMC Veterinary Research trên các chủng P. multocida type B ở Tây Ban Nha, việc lựa chọn kháng sinh phù hợp dựa trên kiểm tra kháng sinh đồ là rất quan trọng vì tình trạng kháng thuốc đang gia tăng. Các kháng sinh hiệu quả:
Theo nghiên cứu, Ceftiofur vẫn cho hiệu quả cao nhất với 100% các chủng P. multocida nhạy cảm. Liều khuyến cáo là 2-5mg/kg tiêm bắp mỗi 24 giờ trong 3-5 ngày.
Enrofloxacin có hiệu quả tốt với 96.6% chủng nhạy cảm, liều 2.5-5mg/kg tiêm dưới da hoặc bắp mỗi 24 giờ trong 3-5 ngày.
Florfenicol được khuyến cáo với liều 20mg/kg tiêm bắp, lặp lại sau 48 giờ, hoặc 30mg/kg qua đường tiêm dưới da một lần duy nhất.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng theo nghiên cứu, tỷ lệ kháng thuốc đang tăng đáng lo ngại: 29.3% chủng kháng Tetracycline, 27.6% kháng Penicillin, 17.3% kháng Chloramphenicol, và 25.86% là chủng đa kháng (kháng 3 nhóm kháng sinh trở lên).
Do đó, việc sử dụng Penicillin, Tetracycline hay Oxytetracycline có thể không còn hiệu quả như trước.Trong trường hợp bùng phát dịch với nhiều lợn bệnh, có thể cho toàn đàn uống kháng sinh qua nước hoặc thức ăn. Tetracycline, Chlortetracycline hoặc Tylosin có thể trộn vào thức ăn theo hướng dẫn.
Điều trị hỗ trợ bằng thuốc chống viêm giảm đau (Flunixin meglumine, Ketoprofen) giúp giảm sốt và viêm. Bổ sung vitamin B complex, vitamin C, dung dịch điện giải giúp tăng cường sức đề kháng.
Phòng bệnh tụ huyết trùng ở heo
Phòng bệnh luôn quan trọng hơn chữa bệnh và là cách hiệu quả nhất để giảm thiệt hại. Vaccine phòng P. multocida có sẵn trên thị trường, bao gồm vaccine bất hoạt và vaccine sống giảm độc lực. Lợn nái nên tiêm phòng trước khi đẻ 2-3 tuần để kháng thể truyền qua sữa non cho lợn con. Lợn con tiêm phòng từ 3-4 tuần tuổi, nhắc lại sau 2-3 tuần.
Kiểm soát các bệnh đồng nhiễm là rất quan trọng. Thực hiện chương trình tiêm phòng đầy đủ cho Mycoplasma, PRRS, cúm lợn và các bệnh hô hấp khác. Áp dụng hệ thống “nhập cả lứa, xuất cả lứa” để giảm lây nhiễm chéo.
Vệ sinh và khử trùng triệt để chuồng trại giữa các lứa lợn. Cách ly lợn mới mua về ít nhất 2-3 tuần, không trộn lợn từ nhiều nguồn khác nhau. Cải thiện điều kiện môi trường bằng cách đảm bảo thông gió tốt, tránh chuồng quá nóng hoặc quá lạnh.
Nhiệt độ tối ưu cho lợn cai sữa là 26-28 độ C, lợn lớn 18-22 độ C. Giảm mật độ nuôi, đảm bảo 0.6-0.8 m²/con lợn từ cai sữa đến xuất chuồng. Giữ chuồng khô ráo, thay rơm lót thường xuyên, tránh bụi nhiều. Giảm stress bằng cách tránh vận chuyển xa trong điều kiện thời tiết xấu, cai sữa và thiến cách nhau ít nhất 1 tuần, không thay đổi thức ăn đột ngột.
Dinh dưỡng đầy đủ với thức ăn chất lượng cao, đủ protein, vitamin và khoáng chất giúp tăng cường miễn dịch. Đảm bảo nước uống sạch, đủ và mát. Theo nghiên cứu từ University of Minnesota, bổ sung kẽm (zinc) trong khẩu phần giúp tăng cường chức năng hàng rào niêm mạc đường hô hấp.
Bệnh tụ huyết trùng do P. multocida là một trong những bệnh quan trọng gây thiệt hại lớn trong chăn nuôi lợn. Vi khuẩn này có mặt ở hầu hết các trang trại và chỉ gây bệnh khi có yếu tố thuận lợi. Phòng bệnh bằng tiêm phòng vaccine, kiểm soát bệnh đồng nhiễm, cải thiện môi trường chuồng trại và tăng cường miễn dịch qua dinh dưỡng là then chốt.
Khi có dịch, điều trị sớm với kháng sinh phù hợp dựa trên kháng sinh đồ là rất quan trọng. Tình trạng kháng thuốc đang gia tăng nghiêm trọng, đặc biệt với các kháng sinh phổ biến như Penicillin, Tetracycline. Do đó, việc sử dụng kháng sinh hợp lý, không lạm dụng, luân phiên các nhóm kháng sinh là cần thiết để bảo vệ hiệu quả điều trị lâu dài.
Một số loại thuốc gợi ý để phòng và trị tụ huyết trùng ở lợn
Phòng bệnh
Bổ sung một trong các thuốc bổ sau tăng sức đề kháng:
ADE. B – COMPLEX: 100g/1-1,2 tấn TT/ngày.
STRESS AZDEX: 10-15g/con/ngày hoặc 1kg/150-200kg TĂ.
AZ.KTMD: 1g/15-20kg TT/ngày.
Có thể dùng một trong các loại kháng sinh sau để phòng bệnh định kỳ hoặc vào thời điểm giao mùa, theo lịch 20-25 ngày một đợt, mỗi đợt 3-5 ngày.
GENTADOX: 1g/10kg TT/ngày hoặc 100g/30kg TĂ.
FLOMAX: 10g/20 – 30kg TT/ngày hoặc 100g/60 – 90kg TĂ
Nếu vận chuyển heo đi xa phải tiêm FLO 45 LA cho heo trước khi vận chuyển 1 ngày hoặc ngay trước lúc vận chuyển.
Trị Bệnh
- Phát hiện kịp thời, cách li con bệnh, tiêm cho toàn đàn.
- Dùng một trong các thuốc sau:
Thuốc chích: Điều trị liên tục 3-5 ngày.
LINCOSPEC: 1ml/10kg TT/ngày với heo lớn; 1ml/5kg TT/ngày với heo con
Kết hợp với thuốc kháng viêm, giảm đau, hạ sốt PAFENAC và các thuốc nâng cao sức đề kháng, trợ tim: BUTAFOLIC, Canxi + Magie + B6…
