Thời điểm phối giống cho heo khi nào là thích hợp? Chi tiết có tại đây

Thời điểm phối giống cho heo là yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ thụ thai và số con sinh ra của lợn nái, bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về chu kỳ sinh sản, dấu hiệu nhận biết và kỹ thuật phối giống hiệu quả.

Thời điểm phối giống cho heo lúc nào hiệu quả?

Hiểu về chu kỳ động dục của lợn nái

Trước khi tìm hiểu thời điểm phối giống, bạn cần nắm vững chu kỳ sinh sản của lợn nái. Đây là kiến thức nền tảng giúp bạn xác định được khi nào lợn sẵn sàng để phối giống.

Chu kỳ động dục (lên giống) của lợn nái trung bình là 21 ngày, có thể dao động từ 17 đến 24 ngày tùy giống và điều kiện nuôi dưỡng. Theo nghiên cứu từ Penn State Extension và Merck Veterinary Manual, chu kỳ này được chia thành hai giai đoạn chính:

– Giai đoạn nang trứng: Kéo dài 5-7 ngày, trong đó nang trứng phát triển và tiết hormone estrogen làm lợn nái có biểu hiện động dục. Giai đoạn này bao gồm thời kỳ tiền động dục 2-3 ngày và thời kỳ động dục 3-4 ngày.

– Giai đoạn hoàng thể: Kéo dài 13-15 ngày, sau khi rụng trứng, vị trí nang trứng hình thành hoàng thể và tiết hormone progesterone để duy trì thai nghén nếu có thụ tinh. Nếu không có thai, hoàng thể thoái hóa và chu kỳ mới bắt đầu.

Thời gian động dục (lợn có biểu hiện chịu đực) kéo dài từ 3 đến 4 ngày, tương đương 72-96 giờ. Tuy nhiên, không phải thời điểm nào trong khoảng thời gian này cũng phù hợp để phối giống. Đây là điểm quan trọng mà nhiều người chăn nuôi mới thường nhầm lẫn – họ cho phối giống ngay khi thấy lợn có dấu hiệu động dục, trong khi thời điểm tối ưu thực ra là vào giữa hoặc cuối giai đoạn động dục.

Thời gian rụng trứng: Lợn nái rụng trứng vào khoảng 36-44 giờ sau khi bắt đầu động dục, thường là cuối ngày thứ 2 đến đầu ngày thứ 4 của chu kỳ động dục. Theo nghiên cứu quốc tế, trứng chỉ có khả năng thụ tinh trong vòng 8-10 giờ sau khi rụng. Đây là cửa sổ thời gian rất ngắn và quan trọng.

Tinh trùng lợn có thể sống trong cơ thể lợn nái 24-48 giờ, nhưng chỉ giữ được khả năng thụ tinh tốt nhất trong 20-24 giờ đầu. Sau đó, tuy vẫn còn sống nhưng chất lượng tinh trùng giảm dần, khả năng thụ tinh và phát triển phôi kém hơn.

Điều này có nghĩa là thời điểm lý tưởng để phối giống cho heo là trước khi trứng rụng khoảng 1-2 giờ đến 24 giờ, tức là vào khoảng 12-35 giờ sau khi lợn nái bắt đầu có biểu hiện động dục rõ rệt (phản xạ mê ì xuất hiện). Khoảng thời gian này đảm bảo có đủ tinh trùng chất lượng cao sẵn sàng trong đường sinh dục khi trứng rụng ra.

Tuổi và cân nặng thích hợp để phối giống

Không phải lúc nào lợn nái động dục cũng có thể phối giống ngay. Việc phối giống quá sớm khi cơ thể chưa phát triển hoàn thiện sẽ dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng: số con sinh ra ít (thường chỉ 6-8 con thay vì 10-12 con), con yếu, tỷ lệ chết lúc sơ sinh cao, và đặc biệt là ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của lợn nái trong dài hạn – những lần đẻ sau sẽ kém hiệu quả hơn.

Lợn cái hậu bị (chưa đẻ lần nào)

Lợn thường bắt đầu động dục lần đầu tiên khi 5,5-6 tháng tuổi, có thể sớm hơn (5 tháng) hoặc muộn hơn (7 tháng) tùy giống và điều kiện nuôi dưỡng. Tuy nhiên, theo khuyến cáo của các chuyên gia chăn nuôi trong nước và quốc tế, TUYỆT ĐỐI KHÔNG phối giống ngay lần động dục đầu tiên do:

– Cơ thể lợn, đặc biệt là hệ xương chậu, chưa phát triển hoàn thiện. Nếu mang thai quá sớm sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của chính lợn nái và khó đẻ do khung chậu nhỏ.
– Số trứng rụng trong lần động dục đầu tiên thường ít, chỉ khoảng 10-12 trứng, trong khi các lần sau có thể rụng 15-20 trứng.
– Tử cung và vú chưa phát triển đầy đủ, chưa đủ dung tích để chứa nhiều thai và chưa đủ khả năng tiết sữa nuôi đàn con đông.
– Tỷ lệ đậu thai thấp hơn, tỷ lệ sẩy thai cao hơn.
– Lợn nái phối quá sớm thường có năng suất sinh sản kém hơn trong suốt cuộc đời.

=> Vì thế nên chờ đến chu kỳ động dục thứ 2 hoặc thứ 3 (cách lần đầu 21-42 ngày) mới cho phối giống.

Tuổi và cân nặng phối giống lý tưởng tùy theo giống:

– Lợn giống nội (Móng Cái, Mường Khương, Ban): 7-7,5 tháng tuổi, cân nặng 50-55kg. Lợn nội trưởng thành sớm hơn nên có thể phối giống ở tuổi nhỏ hơn.

– Lợn lai F1 (Yorkshire/Landrace x Móng Cái, Duroc x Móng Cái): 7,5-8 tháng tuổi, cân nặng 75-85kg. Đây là loại lợn phổ biến nhất ở Việt Nam hiện nay.

– Lợn ngoại thuần chủng (Yorkshire, Landrace, Duroc): 7,5-8 tháng tuổi, cân nặng 110-130kg. Lợn ngoại có tốc độ sinh trưởng nhanh nhưng trưởng thành về sinh sản chậm hơn.

Ngoài tuổi và cân nặng, cần quan sát thêm:
– Thể trạng: Không quá gầy (điểm thể trạng < 2,5/5) hoặc quá béo (> 4/5)
– Bầu vú: Đã nổi rõ, có ít nhất 12 núm vú phát triển đồng đều
– Sức khỏe: Khỏe mạnh, không bị bệnh
– Biểu hiện động dục: Rõ ràng, mạnh mẽ, phản xạ mê ì tốt

Lợn nái đã đẻ (nái rạ)

Sau khi cai sữa (thường ở 21-28 ngày tuổi con), lợn nái sẽ động dục trở lại sau 4-7 ngày nếu sức khỏe tốt. Đây là thời điểm lý tưởng để phối giống vì:
– Tử cung đã hồi phục sau khi đẻ
– Tỷ lệ rụng trứng cao (15-25 trứng)
– Tỷ lệ thụ thai tốt nếu chăm sóc đúng cách
– Giúp rút ngắn khoảng cách giữa các lứa đẻ, tăng năng suất/nái/năm

Lưu ý: Nếu lợn nái sụt cân quá nhiều sau khi cai sữa (mất > 15% trọng lượng), nên cho ăn tăng cường và chờ thêm 1 chu kỳ động dục nữa (21 ngày) để cơ thể hồi phục hoàn toàn trước khi phối giống.

Các yếu tố khác ảnh hưởng đến thời điểm phối giống cho heo

Ngoài chu kỳ động dục, nhiều yếu tố khác cũng tác động đến thời điểm phối giống cho heo phù hợp và tỷ lệ thành công.

– Mùa vụ và nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản của lợn. Mùa hè nóng (trên 30°C) làm giảm cường độ động dục, thời gian mê ì ngắn hơn và chất lượng trứng kém. Nên phối giống vào lúc mát (5-7 giờ sáng hoặc 18-20 giờ tối) để tăng tỷ lệ thụ thai. Mùa xuân và thu là thời điểm lý tưởng nhất với nhiệt độ 18-25°C.

– Tình trạng dinh dưỡng: Lợn quá gầy (điểm thân < 2,5) hoặc quá béo (điểm thân > 4,0) đều giảm tỷ lệ rụng trứng và thụ thai. Lợn thiếu dinh dưỡng có thể động dục yếu, khó phát hiện thời điểm mê ì. Lợn quá béo có chu kỳ không đều, thời gian động dục ngắn. Nên duy trì điểm thân 3,0-3,5 cho lợn nái để đạt hiệu quả phối giống tốt nhất.

– Stress và môi trường: Lợn bị stress do thay đổi chuồng, vận chuyển, tiếng ồn, hoặc tiêm phòng có thể làm gián đoạn chu kỳ động dục hoặc không biểu hiện mê ì rõ ràng. Nên tránh gây stress cho lợn trong khoảng 1 tuần trước thời điểm dự kiến động dục.

– Lứa đẻ: Lợn nái đẻ lứa 1-2 thường có chu kỳ động dục ngắn hơn và cần phối sớm hơn so với lợn nái lứa 3 trở lên. Lợn già (lứa 7-8 trở lên) có xu hướng động dục kéo dài hơn nhưng số trứng rụng giảm.

– Thời gian cai sữa: Lợn cai sữa sớm (trước 21 ngày) thường mất nhiều thời gian hơn để động dục trở lại (7-10 ngày) so với cai sữa bình thường 21-28 ngày (4-7 ngày). Điều này ảnh hưởng đến kế hoạch phối giống và cần theo dõi sát hơn.

– Sức khỏe tổng quát: Lợn bị bệnh mãn tính, viêm tử cung, hoặc các vấn đề sinh sản khác có chu kỳ động dục không đều và giảm tỷ lệ thụ thai. Cần điều trị khỏe mạnh trước khi phối giống.

Thời điểm phối giống cho heo

Dựa trên hiểu biết về chu kỳ động dục, thời gian rụng trứng và đặc điểm sinh lý của lợn, đây là khuyến cáo chi tiết về thời điểm phối giống tối ưu:

Đối với lợn cái hậu bị (chu kỳ động dục thứ 2 hoặc 3):
– Phối lần thứ nhất: Ngay sau khi phát hiện lợn mê ì rõ (thường là chiều ngày 2 hoặc sáng ngày 3). Do lợn chưa có kinh nghiệm sinh sản, nên phối sớm hơn một chút so với lợn đã đẻ.
– Phối lần thứ hai: Cách lần đầu 12 giờ. Ví dụ: phối lần 1 lúc 6h sáng thì phối lần 2 lúc 6h chiều cùng ngày.
– Có thể phối lần thứ ba: Nếu lợn vẫn còn mê ì rõ ràng, cách lần 2 thêm 12 giờ nữa (tổng 3 lần phối trong 24 giờ).

Đối với lợn nái đã đẻ (có kinh nghiệm sinh sản):
– Phối lần thứ nhất: Sau khi phát hiện mê ì 10-12 giờ. Ví dụ: phát hiện mê ì lúc 6h sáng thì phối lần 1 vào 4h-6h chiều cùng ngày.
– Phối lần thứ hai: Cách lần đầu 10-12 giờ, tức là 20-24 giờ sau khi phát hiện mê ì lần đầu. Ví dụ: phối lần 1 lúc 6h chiều thì phối lần 2 vào 4h-6h sáng hôm sau.
– Có thể phối lần thứ ba: Nếu lợn vẫn còn mê ì mạnh, cách lần 2 thêm 12 giờ.

Quy tắc Sáng-Chiều – Dễ nhớ, dễ áp dụng:

Đây là quy tắc đơn giản được nhiều trang trại áp dụng thành công:
– Phát hiện lợn mê ì vào buổi SÁNG → phối CHIỀU hôm đó + SÁNG hôm sau
– Phát hiện lợn mê ì vào buổi CHIỀU → phối SÁNG hôm sau + CHIỀU hôm sau

Vì sao lại cần phối 2 – 3 lần trong chu kỳ động dục?

1. Thời điểm rụng trứng chính xác rất khó xác định: Mỗi cá thể lợn có thể khác nhau, thậm chí cùng một con lợn mỗi chu kỳ cũng có thể khác nhau. Phối nhiều lần đảm bảo ít nhất một lần trùng với thời điểm tối ưu.

2. Tăng tỷ lệ thụ tinh: Nghiên cứu cho thấy phối 2 lần cách nhau 12 giờ cho tỷ lệ thụ thai cao nhất (85-90%), trong khi phối chỉ 1 lần chỉ đạt 70-75%.

3. Tăng số trứng được thụ tinh: Lợn rụng trứng không cùng một lúc mà dần dần trong khoảng 2-4 giờ. Phối nhiều lần đảm bảo luôn có tinh trùng tươi sẵn sàng khi mỗi trứng rụng ra.

4. Giảm tỷ lệ chết phôi: Phối đúng thời điểm và đủ số lần giúp phôi phát triển đồng đều, giảm tỷ lệ chết phôi và thai chết lưu.

Dấu hiệu nhận biết lợn động dục

Để xác định đúng thời điểm phối giống, bạn cần theo dõi sát các biểu hiện của lợn nái theo từng ngày trong chu kỳ động dục. Nên kiểm tra ít nhất 2 lần/ngày vào lúc 5-6 giờ sáng và 5-6 giờ chiều – đây là thời điểm lợn có biểu hiện rõ rệt nhất.

Ngày thứ nhất (24 giờ đầu)

Hành vi: Lợn bồn chồn, đi lại liên tục, kêu rít nhiều. Thường xuyên nhảy hai chân lên thành chuồng hoặc cố gắng vượt ra ngoài. Kém ăn hoặc bỏ ăn, có thể phá máng và các vật dụng xung quanh. Né tránh hoặc bỏ chạy khi người tiếp xúc.

Âm hộ: Sưng mọng, căng bóng, màu đỏ hồng. Có dịch nhờn chảy ra, trong suốt và lỏng, chưa keo dính.

Chưa nên phối giống vì lợn chưa chịu đực, trứng chưa sẵn sàng rụng.

Ngày thứ hai (24-48 giờ)

Hành vi sáng: Lợn yên tĩnh hơn, ít kêu rít. Thỉnh thoảng nhảy lên lưng lợn khác nhưng chưa chịu đứng yên khi lợn khác nhảy lên.

Hành vi chiều: Âm hộ bớt sưng, chuyển sang màu hồng nhạt, có vết nhăn mờ. Dịch nhờn chuyển sang trạng thái keo dính.

Đây là thời điểm bắt đầu quan trọng. Cần kiểm tra phản xạ “mê ì” (chịu đực) bằng cách

Dùng hai tay xoa vuốt từ hàng vú cuối cùng lên lưng lợn, sau đó ấn mạnh lên lưng (nếu có lợn đực gần đó càng tốt). Nếu lợn có các biểu hiện sau thì chính xác là dấu hiệu mê ì:
– Đứng ì, không di chuyển
– Hai tai vểnh lên
– Tư thế chân căng, sẵn sàng chịu đực
– Đuôi quặt sang một bên

Ngày thứ ba đến thứ tư (48-96 giờ)

Trạng thái mê ì duy trì ở mức cao, đặc biệt vào cuối ngày 2 và đầu ngày 3. Sau đó trạng thái mê ì giảm dần. Âm hộ teo dần về bình thường, dịch nhờn ít dần, màu trắng đục.

Những sai lầm cần tránh về thời điểm phối giống

– Phối quá sớm: Phối lần động dục đầu hoặc chưa đạt tuổi, cân nặng cho số con ít, con yếu.

– Xác định sai thời điểm: Phối khi chưa mê ì hoặc đã hết mê ì đều giảm tỷ lệ thụ thai.

– Không kiểm tra đều: Chỉ kiểm tra 1 lần/ngày dễ bỏ lỡ. Nên kiểm tra 2 lần sáng-chiều.

– Không ghi chép: Khó dự đoán ngày đẻ. Nên ghi ngày phối để chuẩn bị.

– Gặp những piều kiện bất lợi: Phối khi quá nóng/lạnh giảm thụ thai. Nên phối lúc mát mùa hè, lúc ấm mùa đông.

– Đực phối quá nhiều: Giảm chất lượng tinh trùng. Nên hạn chế 1-2 lần/ngày.

– Trước phối: Đảm bảo lợn khỏe mạnh, không bệnh. Dinh dưỡng đầy đủ nhưng không quá béo. Tăng cường vitamin E, khoáng chất. Tiêm phòng đầy đủ trước 2-3 tuần.

– Sau phối: Để lợn nghỉ yên tĩnh ít nhất 30 phút. Tránh stress, tiếng ồn. Giảm thức ăn về mức bình thường tránh phôi chết. Theo dõi sát 3 tuần đầu – giai đoạn phôi dễ chết nhất.

Cách kiểm tra kết quả phối giống cho heo

Sau thời gian phối giống cho heo từ 18-24 ngày (1 chu kỳ), bà con nên quan sát xem lợn có động dục trở lại không.

– Nếu không động dục lại: Khả năng cao đã thụ thai và tiến hành theo dõi thêm 7-10 ngày để chắc chắn.

– Nếu động dục lại: Chưa thụ thai, cần phối lại và xem xét: thời điểm phối đúng chưa? Đực khỏe mạnh không? Nái có vấn đề sinh sản không?

Sau 28-30 ngày có thể siêu âm xác nhận có thai chính xác.

Nếu có điều kiện, học hỏi từ người chăn nuôi có kinh nghiệm hoặc tham gia lớp tập huấn kỹ thuật. Phối giống đúng thời điểm tăng tỷ lệ thụ thai, tăng số con sinh ra, giảm phối lại và rút ngắn khoảng cách giữa các lứa – tất cả đều tăng hiệu quả kinh tế trang trại.

Tin tức
Những lưu ý quan trọng về Thiamphenicol trong thú y
Những lưu ý quan trọng về Thiamphenicol trong thú y

Thiamphenicol là một trong những kháng sinh phổ rộng được sử dụng phổ biến trong thú y để điều trị nhiễm khuẩn ở gia súc, gia cầm. Nếu bạn đang tìm hiểu về loại kháng sinh này để sử dụng cho đàn vật nuôi, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin […]

Cách chăn nuôi vịt siêu thịt cho người mới và triển vọng lợi nhuận
Cách chăn nuôi vịt siêu thịt cho người mới và triển vọng lợi nhuận

Vịt siêu thịt đang trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều hộ chăn nuôi nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, cho thịt nhiều và hiệu quả kinh tế cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một giống vịt để nuôi kinh doanh hoặc muốn hiểu rõ hơn về vịt siêu thịt, bài viết này sẽ […]

Tylosin và những thông tin bạn cần biết sử dụng trong thú y
Tylosin và những thông tin bạn cần biết sử dụng trong thú y

Nội dung tóm tắt1 Giới thiệu về Tylosin1.1 Phân loại và cơ chế tác động1.2 Cơ chế ức chế vi khuẩn1.3 Phổ kháng khuẩn của Tylosin1.3.1 Vi khuẩn nhạy cảm với Tylosin1.3.2 Giới hạn phổ tác dụng2 Ứng dụng điều trị bệnh của thuốc gốc tylosin2.1 Trên gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng, chim cút)2.2 […]

Ưu, nhược điểm của từng gốc thuốc khử trùng chuồng trại như nào? Hãy xem chi tiết tại đây
Ưu, nhược điểm của từng gốc thuốc khử trùng chuồng trại như nào? Hãy xem chi tiết tại đây

Nội dung tóm tắt1 Tại sao cần khử trùng chuồng trại thường xuyên?2 Các loại chất khử trùng phổ biến trong chăn nuôi2.1 1. Nhóm Clo và hợp chất chứa clo2.2 2. Nhóm Iod và Hợp Chất Iod2.3 3. Nhóm Amonium tứ cấp (QAC)2.4 4. Nhóm Phenol và Hợp Chất Phenol2.5 5. Nhóm Peroxit (Hydrogen […]

Lincomycin thú y: Các bệnh thường dùng, cách sử dụng và một số lưu ý quan trọng
Lincomycin thú y: Các bệnh thường dùng, cách sử dụng và một số lưu ý quan trọng

Nội dung tóm tắt1 Lincomycin trong thú y là gì và tại sao hiệu quả với viêm phổi?2 Các bệnh viêm phổi thường gặp cần dùng Lincomycin2.1 Viêm phổi do Mycoplasma (Mycoplasma hyopneumoniae)2.2 Viêm phổi do vi khuẩn gram dương khác3 Cách sử dụng Lincomycin thú y đúng cách3.1 Dạng tiêm3.2 Dạng pha thức ăn […]