Dấu hiệu nhận biết bệnh tai xanh ở lợn và bệnh này có thuốc chữa trị không?

Tổng quan về bệnh tai xanh ở lợn

Bệnh tai xanh ở lợn, hay Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS), là một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất đối với ngành chăn nuôi lợn. Bệnh xuất hiện lần đầu tại Mỹ năm 1987, sau đó lan rộng toàn cầu. Tại Việt Nam, bệnh được phát hiện từ năm 1997 trên đàn lợn giống nhập khẩu và nhanh chóng lây lan, gây thiệt hại hàng tỷ đồng mỗi năm.

Điểm nguy hiểm nhất của bệnh tai xanh là làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến lợn dễ bị bội nhiễm các bệnh khác như tụ huyết trùng, dịch tả, viêm phổi, E.coli và Glasser. Khi xảy ra bội nhiễm, tỷ lệ chết có thể lên đến 100% nếu không xử lý kịp thời. Bệnh không lây sang người nhưng ăn thịt lợn bệnh có thể gây rối loạn tiêu hóa.

Nguyên nhân và đường lây truyền

Tác nhân gây bệnh

Bệnh do virus Arterivirus thuộc họ Arteriviridae gây ra, có cấu trúc RNA đơn được chia thành hai chủng chính: chủng 1 (Châu Âu) có độc lực thấp và chủng 2 (Bắc Mỹ) có độc lực cao. Tại Việt Nam và Trung Quốc, chủng virus thuộc dòng Bắc Mỹ với độc lực cao, gây thiệt hại nghiêm trọng.

Virus tồn tại lâu trong phân, nước tiểu và xác động vật chết. Đặc biệt nguy hiểm, virus có thể tồn tại trong cơ thể lợn khỏi bệnh lên đến 17 tuần, biến chúng thành nguồn lây nhiễm tiềm ẩn. Tuy nhiên, virus dễ bị tiêu diệt bởi ánh sáng mặt trời, nhiệt độ trên 70°C và thuốc sát trùng như formol 2%, nước vôi 10% hoặc iodine 10%.

Đường lây truyền

Bệnh lây lan qua hai con đường:

Đường trực tiếp: Qua tiếp xúc với lợn bệnh hoặc lợn mang trùng thông qua dịch tiết (nước mũi, nước bọt, tinh dịch, phân, nước tiểu). Lợn nái nhiễm bệnh truyền virus qua nhau thai gây thai chết lưu hoặc lợn con sinh ra đã mang bệnh. Virus cũng bài thải qua sữa mẹ.

Đường gián tiếp: Virus phát tán theo không khí và di chuyển xa hơn 3km theo gió. Vận chuyển lợn bệnh, dụng cụ chăn nuôi, phương tiện, thức ăn và nước uống nhiễm virus đều có thể lây bệnh. Các vật chủ trung gian như chim trời, chuột, ruồi, muỗi và ve cũng truyền virus giữa các trang trại.

Triệu chứng bệnh theo từng nhóm lợn

Lợn nái mang thai và nuôi con

Lợn nái là nhóm bị ảnh hưởng nặng nhất. Triệu chứng ban đầu không rõ ràng: chảy nước mắt, hắt hơi, sổ mũi, lờ đờ, mệt mỏi. Sốt cao 40-42°C nhưng có thể ngắt quãng nên dễ bị bỏ qua.

Dấu hiệu đặc trưng là da phát ban ửng đỏ ở vùng bụng, bẹn, tứ chi, mõm và tai. Sau 4-5 ngày xuất hiện lở loét. Tai chuyển từ hồng sang đỏ thẫm, sau đó xanh và tím đen – đây chính là nguồn gốc tên bệnh.

Hậu quả nghiêm trọng nhất là vấn đề sinh sản: Lợn bị bệnh tai xanh sẽ xảy thai giai đoạn cuối, thai chết lưu, đẻ sớm (trước 110 ngày) hoặc đẻ chậm (sau 114 ngày). Lợn con sinh ra yếu ớt, dị tật hoặc chết ngay. Lợn nái sau sinh thường mất sữa, viêm vú, động dục giả hoặc chậm động dục. Tỷ lệ chết khoảng 10%, nhưng thiệt hại chủ yếu từ mất khả năng sinh sản.

Viêm phổi luôn đi kèm với biểu hiện: gầy yếu, thở khó, thở dốc, sổ mũi chảy mủ hoặc máu cam.

Lợn con

Lợn con bị bệnh tại xanh có tỷ lệ chết cao nhất 30-50%. Triệu chứng: gầy yếu, khó bú, mắt ghèn nâu, da phồng rộp, tiêu chảy nghiêm trọng, viêm phổi khó thở. Một số con bẹt chân, run rẩy, da ửng hồng toàn thân, vết bầm tím, tím tai và đuôi. Bệnh nặng, lợn chết hàng loạt trong vài ngày.

Lợn thịt

Sốt cao trên 40°C, biếng ăn, chậm lớn, lông xù. Tai lạnh, chân yếu, đi loạng choạng. Da chuyển từ hồng đỏ sang tím xanh nhạt ở tai, bụng, tứ chi. Hắt hơi, thở nhanh.

Tỷ lệ chết trực tiếp 12-15%, nhưng khi bội nhiễm có thể đạt 100%. Lợn sống sót tăng trưởng kém, làm tỷ lệ FCR tăng, kéo dài thời gian xuất chuồng.

Lợn đực giống

Triệu chứng tương tự lợn nái: sốt, bỏ ăn, đờ đẫn, da ban đỏ, đặc biệt có bí đái, bìu dái nóng đỏ sau đó lạnh tím. Hậu quả nghiêm trọng: giảm hưng phấn, mất tính dục, không nhảy đực, lượng tinh dịch giảm với chất lượng kém, ảnh hưởng khả năng phối giống.

Chẩn đoán bệnh

Bệnh tích sau mổ khám đặc trưng là viêm phổi hoại tử với đám chắc ở thuỳ đỉnh tim và thuỳ giữa. Phổi xám đỏ hoặc xám tím, cứng chắc. Tràn dịch màng phổi, màng bụng, gan to, lách sưng. Hạch bạch huyết phổi, hạch trung thất và hạch hầu sưng to, đỏ hoặc xuất huyết.

Phương pháp ELISA xét nghiệm huyết thanh để đánh giá nồng độ kháng thể. RT-PCR phát hiện RNA virus trong máu, dịch mũi hoặc mô phổi, cho kết quả nhanh và chính xác cao. Các xét nghiệm này phân biệt tai xanh với dịch tả, tụ huyết trùng hay viêm phổi Mycoplasma.

Phòng bệnh – Biện pháp quan trọng nhất

Tiêm phòng vaccine

Bệnh tai xanh ở lợn do virus gây ra nên không có thuốc đặc trị. Tiêm phòng vaccine là biện pháp quan trọng nhất. Tại Việt Nam có nhiều loại vaccine PRRS: CNC PRRS Live, PORCILIS PRRS (MSD), UNISTRAIN PRRS, Fostera PRRS (Zoetis) và một số hãng trong nước.

Lịch tiêm phòng khuyến cáo:

  • Lợn nái và đực giống: Tiêm trước phối giống, nhắc lại mỗi 3-4 tháng
  • Lợn thịt: Tiêm từ 3 tuần tuổi, một liều duy nhất
  • Lợn con: Có thể tiêm từ 1 ngày tuổi ở trang trại có dịch nặng

Vaccine tạo miễn dịch trong 14 ngày và duy trì ít nhất 5-6 tháng. Lưu ý vaccine không phòng bệnh 100% do tính đa dạng di truyền của virus, nhưng giúp giảm triệu chứng, giảm virus trong máu và cải thiện năng suất.

Biện pháp an toàn sinh học

Thực hiện nguyên tắc “cùng vào, cùng ra” – lợn cùng độ tuổi, chuyển ra cùng lúc. Vệ sinh, sát trùng chuồng và để trống 2-3 tuần trước khi nhập đàn mới.

Kiểm soát chặt người, phương tiện ra vào. Mọi người phải thay quần áo, giày dép chuyên dụng, tắm rửa sạch. Sát trùng phương tiện vận chuyển. Ngăn chim, chuột, chó mèo tiếp cận.

Cách ly lợn mới 21 ngày, theo dõi sức khỏe, tiêm phòng đầy đủ và xét nghiệm trước khi nhập đàn chính.

Vệ sinh và dinh dưỡng

Vệ sinh chuồng hàng ngày, sát trùng máng ăn uống. Phun sát trùng toàn bộ khu vực 1-2 lần/tuần bằng POVIDINE-10% (10ml/3 lít nước), formol 2%, nước vôi 10% hoặc clorin.

Diệt côn trùng và chuột thường xuyên. Giữ khu vực sạch sẽ, không để rác thải, cỏ dại cao.

Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung vitamin C, E và probiotic vào thức ăn hoặc nước uống. Lợn có sức đề kháng tốt ít bị nhiễm và hồi phục nhanh hơn.

Điều trị khi có dịch

Nguyên tắc điều trị

Không có thuốc đặc trị cho bệnh tai xanh ở heo. Điều trị chủ yếu xử lý triệu chứng, nâng cao sức đề kháng và phòng bội nhiễm. Cách ly lợn bệnh ngay lập tức.

Tuyệt đối không giết mổ, ăn thịt hoặc vứt xác xuống sông, ao. Tiêu hủy xác theo quy định: chôn sâu 2m, rắc vôi hoặc đốt trong lò thiêu.

Phác đồ xử lý triệu chứng

Sốt cao: Paracetamol, Aspirin hoặc thuốc chống viêm non-steroid theo cân nặng. Phun nước mát lên cơ thể để hạ nhiệt.

Viêm phổi và khó thở: Kháng sinh phổ rộng phòng và trị vi khuẩn bội nhiễm – Oxytetracycline (10-20mg/kg), Tylosin (5-10mg/kg), Florfenicol (15-20mg/kg) hoặc Ceftiofur (1g/10kg). Tiêm 1-2 lần/ngày, 3-5 ngày liên tục.

Tiêu chảy: Colistin, Neomycin phối hợp chất điện giải bù nước. Đảm bảo lợn uống đủ nước sạch.

Điều trị bệnh bội nhiễm

  • Ghép dịch tả: Tiêm ngay vaccine dịch tả, dùng huyết thanh kháng dịch tả nếu có
  • Ghép viêm phổi – màng phổi: Ceftiofur (1g/10kg/ngày) hoặc Spiramycin-Thai (1ml/10kg, 2 lần/ngày), 3-4 ngày liên tục
  • Ghép liên cầu khuẩn: Lincomycin-Gentamicin, Amoxicillin hoặc beta-lactam (1ml/8-10kg/ngày), 3-4 ngày

Bổ sung probiotic và vitamin C liều cao (500-1000mg/kg thức ăn) cho toàn đàn. Cải thiện điều kiện chuồng: thông gió tốt, tránh gió lùa, nhiệt độ ổn định, giảm mật độ nuôi.

Một số sản phẩm của Sanfovet hỗ trợ điều trị bệnh heo tai xanh

  • SANFO.FLO 45 LA: Là dung dịch kháng sinh tiêm chứa Florfenicol tổng hợp đậm đặc, phổ rộng, trị các bệnh kế phát bệnh heo Tai xanh (P.R.R.S)FLO 45 LA 100ML
  • AZ.TULACIN: Đặc trị viêm hô hấp phức hợp do kế phát tai xanh (PRRS)
  • MAXTYLO LA: Đặc trị viêm phổi kế phát sau tai xanhMAXTYLO LA 100ML
  • VAQ.NANO BẠC ĐỒNG: diệt nhanh virus dịch tả heo châu phi, tai xanh, lở mồm long móng, cúm, nấm mốc… Sát trùng mạnh, hiệu quả kéo dài, không kháng thuốc, không ảnh hưởng bởi tạp chất hữu cơ không kích ứng, an toàn cho vật nuôiVA BẠC ĐỒNG 1LIT
  • AZ.CEFQUINO LA: Chứa thành phần Cefquinome là kháng sinh thế hệ mới nên chưa bị nhờn thuốc, đặc trị sốt bỏ ăn không rõ nguyên nhân do kế phát tai xanhAZ CEFQUINO 100ML

Bệnh tai xanh gây thiệt hại nghiêm trọng cho chăn nuôi lợn Việt Nam. Tuy không có thuốc đặc trị, bệnh có thể phòng ngừa và kiểm soát qua các biện pháp: tiêm phòng vaccine đầy đủ, thực hiện nghiêm an toàn sinh học, vệ sinh sát trùng thường xuyên, kiểm soát chặt người và phương tiện, cách ly lợn mới và nâng cao sức đề kháng.

Người chăn nuôi cần nâng cao nhận thức về phòng bệnh, không chủ quan chờ bệnh xảy ra mới xử lý. Đầu tư vaccine và biện pháp phòng bệnh tuy tốn kém ban đầu nhưng mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài, đảm bảo phát triển bền vững. Khi phát hiện dấu hiệu bệnh, liên hệ ngay bác sĩ thú y để tư vấn và xử lý kịp thời, tránh tự ý dùng thuốc không đúng cách.

 

Tin tức
Tylosin và những thông tin bạn cần biết sử dụng trong thú y
Tylosin và những thông tin bạn cần biết sử dụng trong thú y

Nội dung tóm tắt1 Giới thiệu về Tylosin1.1 Phân loại và cơ chế tác động1.2 Cơ chế ức chế vi khuẩn1.3 Phổ kháng khuẩn của Tylosin1.3.1 Vi khuẩn nhạy cảm với Tylosin1.3.2 Giới hạn phổ tác dụng2 Ứng dụng điều trị bệnh của thuốc gốc tylosin2.1 Trên gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng, chim cút)2.2 […]

Ưu, nhược điểm của từng gốc thuốc khử trùng chuồng trại như nào? Hãy xem chi tiết tại đây
Ưu, nhược điểm của từng gốc thuốc khử trùng chuồng trại như nào? Hãy xem chi tiết tại đây

Nội dung tóm tắt1 Tại sao cần khử trùng chuồng trại thường xuyên?2 Các loại chất khử trùng phổ biến trong chăn nuôi2.1 1. Nhóm Clo và hợp chất chứa clo2.2 2. Nhóm Iod và Hợp Chất Iod2.3 3. Nhóm Amonium tứ cấp (QAC)2.4 4. Nhóm Phenol và Hợp Chất Phenol2.5 5. Nhóm Peroxit (Hydrogen […]

Lincomycin thú y: Các bệnh thường dùng, cách sử dụng và một số lưu ý quan trọng
Lincomycin thú y: Các bệnh thường dùng, cách sử dụng và một số lưu ý quan trọng

Nội dung tóm tắt1 Lincomycin trong thú y là gì và tại sao hiệu quả với viêm phổi?2 Các bệnh viêm phổi thường gặp cần dùng Lincomycin2.1 Viêm phổi do Mycoplasma (Mycoplasma hyopneumoniae)2.2 Viêm phổi do vi khuẩn gram dương khác3 Cách sử dụng Lincomycin thú y đúng cách3.1 Dạng tiêm3.2 Dạng pha thức ăn […]

Enrofloxacin dùng trong thuốc thú y: Những thông tin bạn cần biết
Enrofloxacin dùng trong thuốc thú y: Những thông tin bạn cần biết

Nội dung tóm tắt1 Enrofloxacin là gì?2 Cơ chế tác động của Enrofloxacin3 Các bệnh thường được điều trị bằng Enrofloxacin4 Cách sử dụng Enrofloxacin đúng cách5 Những lưu ý quan trọng khi sử dụng6 Phòng ngừa tình trạng kháng Enrofloxacin7 Một số sản phẩm Enrofloxacin của Sanfovet Enrofloxacin là gì? Enrofloxacin là một loại […]

Làm sao để dùng thuốc kháng sinh thu ý hiệu quả trong chăn nuôi
Làm sao để dùng thuốc kháng sinh thu ý hiệu quả trong chăn nuôi

Nội dung tóm tắt1 Kháng sinh thú y là gì và vai trò trong chăn nuôi2 Các nhóm kháng sinh phổ biến trong thú y3 Nguyên tắc vàng khi sử dụng kháng sinh4 Cách sử dụng kháng sinh thú y an toàn và hiệu quả5 Thời gian ngừng thuốc và an toàn thực phẩm6 Lạm […]

error: Nội dung được bảo vệ !!